0102030405
Vitamin A là một loại vitamin tan trong chất béo
Giới thiệu
Vitamin A Palmitate, tên hóa học là retinol acetate, là vitamin đầu tiên được phát hiện. Có hai loại vitamin A: một là retinol, dạng ban đầu của VA, chỉ tồn tại ở động vật; một là carotene. Retinol có thể được tổng hợp từ β-carotene có nguồn gốc thực vật. Trong cơ thể, dưới sự xúc tác của β-carotene-15 và 15′-double oxygenase, β-carotene được chuyển hóa thành ratinol, sau đó được trả lại thành retinol nhờ hoạt động của ratinal reductase. Do đó, β-carotene còn được gọi là tiền chất của vitamin.
mô tả2
Ứng dụng
---Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng: Được sử dụng rộng rãi trong công thức thực phẩm bổ sung dinh dưỡng. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thị lực, chức năng miễn dịch và làn da khỏe mạnh.
---Thực phẩm bổ sung: Thường được thêm vào nhiều loại thực phẩm để tăng cường giá trị dinh dưỡng. Ví dụ phổ biến bao gồm sữa tăng cường, ngũ cốc và sữa công thức cho trẻ sơ sinh.
---Mỹ phẩm và chăm sóc da: Vitamin A, dưới dạng retinol hoặc retinyl palmitate, là một thành phần phổ biến trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Nó được biết đến với những lợi ích chống lão hóa tiềm năng, chẳng hạn như làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, vết chân chim và thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da.
---Dược phẩm: Các dẫn xuất của vitamin A, được gọi là retinoid, được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm. Chúng được sử dụng để điều trị nhiều tình trạng da khác nhau như mụn trứng cá, bệnh vẩy nến và lão hóa do ánh nắng. Retinoid có thể giúp điều chỉnh sự phát triển của tế bào và thúc đẩy sức khỏe làn da.
---Phụ gia thức ăn chăn nuôi: Được bổ sung vào công thức thức ăn chăn nuôi để đảm bảo sự tăng trưởng, phát triển và sức khỏe tổng thể của gia súc, gia cầm. Sản phẩm giúp chúng tăng cường khả năng sinh sản và chức năng miễn dịch.
---Thực phẩm bổ sung cho sức khỏe mắt: Thường được bổ sung trong các sản phẩm bổ sung sức khỏe mắt, dưới dạng retinol hoặc beta-carotene. Các chất bổ sung này nhằm mục đích hỗ trợ sức khỏe mắt tổng thể và có thể có lợi cho những người có nguy cơ thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD) và các bệnh về mắt khác.



Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tham số | Giá trị |
Tên hóa học | Vitamin A Palmitate |
Công thức phân tử | C36H60O2 |
Trọng lượng phân tử | 524,87 g/mol |
Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu vàng đến cam |
Độ hòa tan | Không tan trong nước |
Điểm nóng chảy | 28-29 °C |
Điểm sôi | Phân hủy ở nhiệt độ trên 250 °C |
Độ tinh khiết | ≥ 98% |
Điều kiện lưu trữ | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
Hạn sử dụng | Thông thường là 2-3 năm |
Mùi | Không mùi |
Tỉ trọng | 0,941 g/cm3 |
Chiết suất | 1,50 |
Sự quay quang học | +24° đến +28° |
Kim loại nặng (như Pb) | ≤ 10 ppm |
Mất mát khi sấy khô | ≤ 0,5% |
Xét nghiệm | ≥ 1.000.000 IU/g (HPLC) |
Giới hạn vi sinh vật | Phù hợp với tiêu chuẩn công nghiệp |











