Leave Your Message

Vitamin A là một loại vitamin tan trong chất béo

Vitamin A Palmitate là chất lỏng màu vàng đến cam, dùng làm nguyên liệu hóa học thô. Nó có công thức phân tử C36H60O2 và khối lượng phân tử 524,87 g/mol. Hợp chất này không tan trong nước nhưng tan trong nhiều dung môi hữu cơ. Với độ tinh khiết ≥ 98%, nó được biết đến với độ ổn định và thời hạn sử dụng dài, thường là 2-3 năm khi được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát. Vitamin A Palmitate không mùi và có nhiệt độ nóng chảy 28-29 °C. Nó thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp vì hàm lượng vitamin A cao, có thể có lợi cho các ứng dụng như thực phẩm bổ sung, thực phẩm tăng cường và mỹ phẩm.

    Giới thiệu

    Vitamin A Palmitate, tên hóa học là retinol acetate, là vitamin đầu tiên được phát hiện. Có hai loại vitamin A: một là retinol, dạng ban đầu của VA, chỉ tồn tại ở động vật; một là carotene. Retinol có thể được tổng hợp từ β-carotene có nguồn gốc thực vật. Trong cơ thể, dưới sự xúc tác của β-carotene-15 và 15′-double oxygenase, β-carotene được chuyển hóa thành ratinol, sau đó được trả lại thành retinol nhờ hoạt động của ratinal reductase. Do đó, β-carotene còn được gọi là tiền chất của vitamin.

    mô tả2

    Ứng dụng

    ---Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng: Được sử dụng rộng rãi trong công thức thực phẩm bổ sung dinh dưỡng. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thị lực, chức năng miễn dịch và làn da khỏe mạnh.
    ---Thực phẩm bổ sung: Thường được thêm vào nhiều loại thực phẩm để tăng cường giá trị dinh dưỡng. Ví dụ phổ biến bao gồm sữa tăng cường, ngũ cốc và sữa công thức cho trẻ sơ sinh.
    ---Mỹ phẩm và chăm sóc da: Vitamin A, dưới dạng retinol hoặc retinyl palmitate, là một thành phần phổ biến trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Nó được biết đến với những lợi ích chống lão hóa tiềm năng, chẳng hạn như làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, vết chân chim và thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da.
    ---Dược phẩm: Các dẫn xuất của vitamin A, được gọi là retinoid, được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm. Chúng được sử dụng để điều trị nhiều tình trạng da khác nhau như mụn trứng cá, bệnh vẩy nến và lão hóa do ánh nắng. Retinoid có thể giúp điều chỉnh sự phát triển của tế bào và thúc đẩy sức khỏe làn da.
    ---Phụ gia thức ăn chăn nuôi: Được bổ sung vào công thức thức ăn chăn nuôi để đảm bảo sự tăng trưởng, phát triển và sức khỏe tổng thể của gia súc, gia cầm. Sản phẩm giúp chúng tăng cường khả năng sinh sản và chức năng miễn dịch.
    ---Thực phẩm bổ sung cho sức khỏe mắt: Thường được bổ sung trong các sản phẩm bổ sung sức khỏe mắt, dưới dạng retinol hoặc beta-carotene. Các chất bổ sung này nhằm mục đích hỗ trợ sức khỏe mắt tổng thể và có thể có lợi cho những người có nguy cơ thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD) và các bệnh về mắt khác.
    Sucralose 1mje
    Sucralose 2e04
    Sucralose414t

    Thông số kỹ thuật sản phẩm

    Tham số

    Giá trị

    Tên hóa học

    Vitamin A Palmitate

    Công thức phân tử

    C36H60O2

    Trọng lượng phân tử

    524,87 g/mol

    Vẻ bề ngoài

    Chất lỏng màu vàng đến cam

    Độ hòa tan

    Không tan trong nước

    Điểm nóng chảy

    28-29 °C

    Điểm sôi

    Phân hủy ở nhiệt độ trên 250 °C

    Độ tinh khiết

    ≥ 98%

    Điều kiện lưu trữ

    Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát

    Hạn sử dụng

    Thông thường là 2-3 năm

    Mùi

    Không mùi

    Tỉ trọng

    0,941 g/cm3

    Chiết suất

    1,50

    Sự quay quang học

    +24° đến +28°

    Kim loại nặng (như Pb)

    ≤ 10 ppm

    Mất mát khi sấy khô

    ≤ 0,5%

    Xét nghiệm

    ≥ 1.000.000 IU/g (HPLC)

    Giới hạn vi sinh vật

    Phù hợp với tiêu chuẩn công nghiệp

    Leave Your Message